Cảm biến lưu lượng SCHMIDT® HVAC 100

  • Đầu cảm biến hình trụ (phần lớn không phụ thuộc vào hướng dòng chảy, dễ vệ sinh)
  • Tín hiệu lưu lượng và nhiệt độ
  • Chiều dài đầu dò 144 mm (có thể kéo dài tùy chọn)
  • Phạm vi đo: 0 … 2,5 m/giây đến 0 … 20 m/giây

SCHMIDT® Cảm biến lưu lượng HVAC 100

  • Đầu cảm biến hình trụ (phần lớn không phụ thuộc vào hướng dòng chảy, dễ vệ sinh)
  • Tín hiệu lưu lượng và nhiệt độ
  • Chiều dài đầu dò 144 mm (có thể kéo dài tùy chọn)
  • Phạm vi đo: 0 … 2,5 m/giây đến 0 … 20 m/giây

Trong nhiều ứng dụng như hệ thống thông gió, khí thải và điều hòa không khí, việc đo vận tốc dòng chảy, lưu lượng khối lượng cũng như nhiệt độ của môi chất là cần thiết để đảm bảo thiết bị hoạt động tiết kiệm năng lượng.

Phạm vi đo của cảm biến này được thiết kế riêng cho ngành HVAC cũng như các ứng dụng khác.

Dễ dàng lắp đặt: HVAC 100 với đầu đo 360° không cần phải căn chỉnh theo hướng dòng chảy và có thể được mở rộng bằng các ống bổ sung (độ sâu nhúng thay đổi). Hơn nữa, cảm biến này không cần bảo trì, mạnh mẽ, ổn định lâu dài và dễ vệ sinh, do đó đáp ứng các yêu cầu chính cho một quy trình lắp đặt hiệu quả.

Màn hình hiển thị trạng thái hoạt động qua đèn LED cho phép vận hành an toàn chỉ trong nháy mắt và nhờ các thiết bị điện tử đánh giá được tích hợp hoàn toàn trong ống cảm biến, không cần thêm bộ truyền tín hiệu nào khác.

  • Hệ thống thông gió, xả khí và điều hòa không khí
  • Kiểm soát khí cấp và khí thải trong buồng hút
  • Giám sát bộ lọc
  • Kiểm soát khí cấp và khí thải trong lò tiêu hóa

 Công nghệ SCHMIDT – Đơn giản là vấn đề đo lường tốt hơn

Dữ liệu kỹ thuật

Số lượng đo lường

Vận tốc dòng chảy tiêu chuẩn wN dựa trên điều kiện tiêu chuẩn 1)
Nhiệt độ môi chất TM

Môi chất đo lường Không khí sạch hoặc nitơ
Phạm vi đo wN 0 ... 2.5 / 10 / 20 m/s
Phạm vi đo TM 0 … +60 °C
Giới hạn phát hiện mức thấp wN 0.2 m/s
 

Đọ chính xác đo lường

Lưu lượng wN 0 ... 2.5 m/s: ±(4 % của giá trị đo + 0.05 m/s)
0 ... 10 m/s: ±(4 % của giá trị đo + 0.2 m/s)
0 ... 20 m/s: ±(4 % của giá trị đo + 0.4 m/s)
Thời gian phản hồi (t90) wN Xấp xỉ 10 s (bước nhảy wN từ 0 - 5 m/s)
Độ dốc nhiệt độ wN < 1,5 K/phút tại 5 m/s
Nhiệt độ TM
(wN > 2 m/s)
±1 K (10 … 30 °C); ±2 K (khoảng thời gian còn lại)
 

Nhiệt độ hoạt động

Nhiệt độ hoạt động 0 … +60 °C
 

Dữ liệu chung

Độ ẩm Chế độ đo: Không ngưng tụ (< 95 % RH)
Áp xuất hoạt động (max.) Áp suất khí quyển (700 … 1,300 hPa)
Nguồn cấp 24 V DC ± 10 %
Dòng tiêu thụ Typ. < 35 mA (max. 80 mA)
Ngõ ra analog cho  wN và TM 2 x 0 … 10 V (RL ≥ 10 kΩ; CL ≤ 1 nF)
Kết nối điện Cáp không thể tháo rời, pigtail, 4 x 0,25 mm2, chiều dài 2 m, PVC
Chiều dài cáp tối đa 15 m
Loại bảo vệ IP40
Lớp bảo vệ III (SELV)
Độ sâu ngâm nhỏ nhất 35 mm
Kích thước ø 12 mm, chiều dài đầu dò 144 mm, ống nối dài 97 mm (extending length 85 mm)
Khối lượng 50 g (đầu dò)
Điều kiện giao hàng Probe, mounting clamp, 1 pc. extension tube, manual
 

Vật liệu

Cảm biến PC, ABS, Đồng thau mạ niken, PVC (vỏ cáp)
Ống mở rộng ABS
Kẹp lắp đặt PA-GF
 

Tải về

Hướng dẫn sử dụng (547996.02A) Tải về PDF
Quảng cáo sản phẩm(10/2022) Tải về PDF