JUMO tecLine Cl2
Cảm biến đo clo dư
Các cảm biến điện hóa kiểu màng (amperometric) được thiết kế để đo liên tục nồng độ clo dư trong nhiều loại nước khác nhau như nước uống, nước hồ bơi, nước công nghiệp, nước quy trình và nước làm mát. Cảm biến có thể kết nối trực tiếp với thiết bị hiển thị và điều khiển phù hợp.
|
Hiệu chuẩn
dễ dàng |
Nguyên lý
hai điện cực / ba điện cực |
Bù nhiệt độ
tích hợp |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG |
| Dải đo | Tối đa 0,05 đến 200 mg/l (tín hiệu analog); tối đa 0,05 đến 20 mg/l (tín hiệu số) |
| Nguyên lý đo | Hệ thống điện hóa hai điện cực kiểu màng, có tích hợp linh kiện điện tử |
| Tốc độ dòng chảy | Khoảng 15 cm/s |
| Thời gian đáp ứng t90 | Khoảng 30 s |
| Nhiệt độ vận hành | Đo môi trường nước: 0 to 45 °C; đo môi trường xung quang 0 to 55 °C |
| Thời gian ổn định | 1h |
| Tác nhân clo hóa phù hợp | Các hợp chất clo vô cơ như: NaOCl (natri hypoclorit), Ca(OCl)₂, khí clo, clo tạo ra bằng phương pháp điện phân có màng (không phù hợp: clo điện phân không màng) |
| Giá trị pH của vùng ứng dụng | Từ 6 đến 8: lưu ý giá trị pH ảnh hưởng đến đặc tính khử trùng, ăn mòn và đường cong phân ly |
| Lĩnh vực ứng dụng | Nước uống, nước hồ bơi, nước dịch vụ |
GENERAL TECHNICAL DATA |
| Measuring range | Max. 0.05 to 200 mg/l (analog); max. 0.05 to 20 mg/l (digital) |
| Measuring principle | Membrane-covered, amperometric two-electrode system with integrated electronic components |
| Inflow speed | Approx. 15 cm/s |
| Response time t90 | Approx. 30 s |
| Operating temperature | Measuring water: 0 to 45 °C; ambient 0 to 55 °C |
| Settling time | 1 h |
| Suitable chlorination agents | Inorganic chlorine compounds: NaOCl (sodium hypochlorite), Ca(OCL)2, chlorine gas, chlorine produced by membrane electrolysis (not suitable: chlorine electrolysis without a membrane) |
| pH value of area of application | pH 6 to pH 8: note the effect of the pH value on the disinfecting properties, corrosion and the dissociation curve. |
| Application areas | Drinking water, swimming pool water, service water |
Điện cực pH kết hợp với thân bằng thủy tinh hoặc nhựa
Điện cực này đo giá trị pH của nước và các môi trường có gốc nước. Nó được sử dụng, trong số những nơi khác, tại hồ bơi, nuôi cá cảnh để giám sát và xử lý nước uống, cũng như trong công nghệ nhà kính.
|
Thủy tinh UW
điện trở thấp |
Cho kết quả đo
nhanh |
Chi phí
costs |
Cảm biến độ dẫn điện hai điện cực
Sản phẩm có các phiên bản GT, EC và GS. Phiên bản GT sử dụng than chì đặc biệt, thích hợp cho xử lý nước. Phiên bản EC bằng thép không gỉ nổi bật với thiết kế rất nhỏ gọn và được trang bị sẵn điện trở nhiệt Pt100 tích hợp.
|
Thiết kế chắc chắn
|
Ứng dụng
đa dạng |
Chi phí đầu tư
tối thiểu |
Bộ phát dẫn điện cảm ứng với tiếp điểm chuyển mạch
Thiết bị được sử dụng để đo và kiểm soát độ dẫn điện hoặc nồng độ của các môi trường lỏng. Cảm biến nhiệt độ tích hợp cho phép bù trừ nhanh và chính xác. Ngoài ra, các chức năng bổ sung cho phép kết hợp chuyển đổi dải đo và hệ số nhiệt độ.
|
Kích hoạt
4 dải đo |
Lập trình
dễ sử dụng |
Kích hoạt
4 hệ số nhiệt độ |