![]() |
> khoảng đo rộng > vật liệu theo yêu cầu ứng dụng > tùy chọn tín hiệu analog output
|
CÁC THÔNG SỐ | |
|---|---|---|---|
|
|
Cho chất lỏng (0,025 - 1,67 l/phút) |
||
|
|
Cho chất khí (1,67 - 500 Nl/phút) |
||
|
Hoạt động: Đồng hồ lưu lượng loại KM-165, KM-185 và KM-200 hoạt động theo nguyên lý đo bằng phao. |
|
Áp suất hoạt động tối đa PN 10 bar |
|
|
|
Nhiệt độ hoạt động: từ 0°C đến 60°C (tùy chọn 0°C đến 100°C |
||
|
TÀI LIỆU (Nhấp vào tên để tải trực tiếp) |
|
DATASHEET |
|
| CÁC CHỈ THỊ | |
|
|
|
|
|
|
|
|
